Kiểm chứng nguồn Biên tập viên duyệt Phân tích khách quan, không tô hồng Số liệu cập nhật
Chính trị & chính sách

Bao giờ Việt Nam có tự do ngôn luận thực chất và người dân được đối xử bình đẳng?

Bao giờ Việt Nam có tự do ngôn luận thực chất và người dân được đối xử bình đẳng?

Câu trả lời ngắn: quyền đã được ghi nhận, nhưng chưa thể nói đã được bảo đảm đầy đủ

Không có một mốc thời gian đáng tin cậy để trả lời rằng “bao giờ” Việt Nam sẽ có tự do ngôn luận đầy đủ. Bất kỳ lời hứa về một năm cụ thể nào cũng chỉ là phỏng đoán.

Về pháp lý, Việt Nam đã công nhận quyền tự do ngôn luận. Điều 25 Hiến pháp năm 2013 quy định công dân có quyền tự do ngôn luận, tự do báo chí, tiếp cận thông tin, hội họp, lập hội và biểu tình. Điều 28 ghi nhận quyền tham gia quản lý nhà nước, thảo luận và kiến nghị với cơ quan công quyền. Điều 30 cho phép công dân khiếu nại, tố cáo hành vi trái pháp luật.

Ở cấp độ quốc tế, Việt Nam gia nhập Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị — ICCPR — từ năm 1982. Điều 19 của công ước bảo vệ quyền giữ quan điểm mà không bị can thiệp, cũng như quyền tìm kiếm, tiếp nhận và truyền đạt thông tin, ý kiến.

Nhưng khoảng cách giữa quyền được viết trong văn bảnkhả năng thực hiện quyền đó mà không phải đối mặt với sự hạn chế thiếu rõ ràng hoặc thiếu tương xứng vẫn là vấn đề cốt lõi.

Vì vậy, câu hỏi chính xác không còn là “Việt Nam có ghi nhận tự do ngôn luận hay không”, mà phải là:

- Quyền ấy được bảo vệ đến mức nào trong thực tế? - Giới hạn nào là cần thiết và giới hạn nào quá rộng? - Người phát biểu có biết trước ranh giới pháp luật hay phải tự suy đoán? - Khi cơ quan nhà nước hạn chế phát ngôn, có cơ chế tài phán độc lập và hiệu quả để kiểm tra quyết định đó hay không? - Báo chí, giới nghiên cứu, luật sư và công dân có thể công khai giám sát quyền lực đến đâu?

Tự do ngôn luận thực chất chỉ xuất hiện khi câu trả lời cho các câu hỏi trên được thể hiện bằng luật rõ ràng, thủ tục công bằng và thực tiễn xét xử có thể kiểm chứng — không chỉ bằng tuyên bố nguyên tắc.

“Được nói điều mình mong muốn” không đồng nghĩa được nói bất cứ điều gì

Không quốc gia nào coi tự do ngôn luận là quyền tuyệt đối. ICCPR cho phép hạn chế biểu đạt để bảo vệ quyền và danh dự của người khác, an ninh quốc gia, trật tự công cộng, sức khỏe hoặc đạo đức xã hội. Điều 20 của công ước còn yêu cầu pháp luật ngăn cấm tuyên truyền chiến tranh và kích động hận thù dẫn tới phân biệt đối xử, thù địch hoặc bạo lực.

Do đó, các hành vi như đe dọa giết người, vu khống, công khai thông tin đời tư trái phép, lừa đảo, kích động bạo lực hay phát tán nội dung xâm hại trẻ em không đương nhiên được che chắn dưới danh nghĩa tự do ngôn luận.

Điểm quyết định nằm ở ba tiêu chuẩn:

1. Giới hạn phải được quy định bằng pháp luật đủ rõ, để người dân có thể biết hành vi nào bị cấm. 2. Giới hạn phải phục vụ một mục đích chính đáng, không được sử dụng chỉ để ngăn chỉ trích hoặc bảo vệ uy tín của một cơ quan công quyền. 3. Biện pháp áp dụng phải cần thiết và tương xứng, nghĩa là không thể dùng chế tài hình sự nặng nếu biện pháp nhẹ hơn đã đủ để ngăn ngừa thiệt hại.

Điều 14 khoản 2 Hiến pháp năm 2013 cũng nêu rằng quyền con người, quyền công dân chỉ có thể bị hạn chế theo luật trong trường hợp cần thiết vì quốc phòng, an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội, đạo đức xã hội hoặc sức khỏe cộng đồng.

Như vậy, tranh luận nghiêm túc không nên dừng ở hai cực: một bên nói “tự do phải có khuôn khổ”, bên kia nói “mọi khuôn khổ đều là đàn áp”. Vấn đề thật sự là khuôn khổ đó có rõ ràng, cần thiết, tương xứng và chịu sự kiểm soát độc lập hay không.

Khoảng cách giữa Hiến pháp và các quy định hạn chế phát ngôn

Hai điều khoản hình sự thường được nhắc tới trong tranh luận về tự do biểu đạt tại Việt Nam là Điều 117 và Điều 331 Bộ luật Hình sự năm 2015, được sửa đổi, bổ sung năm 2017.

Điều 117 xử lý hành vi làm, tàng trữ, phát tán hoặc tuyên truyền thông tin, tài liệu, vật phẩm nhằm chống Nhà nước. Điều 331 quy định tội lợi dụng các quyền tự do dân chủ xâm phạm lợi ích của Nhà nước, quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân.

Lập luận của phía Nhà nước là những điều khoản này không xử lý quyền phát biểu hợp pháp, mà xử lý hành vi xâm hại an ninh quốc gia, lợi ích công cộng hoặc quyền của người khác. Đây là quan điểm cần được ghi nhận đầy đủ.

Ở chiều ngược lại, các cơ quan nhân quyền của Liên Hợp Quốc và nhiều tổ chức quốc tế cho rằng cách diễn đạt của một số tội danh liên quan đến an ninh quốc gia và “lợi dụng quyền tự do dân chủ” quá rộng, tạo nguy cơ áp dụng cả đối với phát biểu ôn hòa.

Trong Kết luận quan sát về Việt Nam công bố năm 2019, Ủy ban Nhân quyền Liên Hợp Quốc — cơ quan giám sát việc thi hành ICCPR — bày tỏ quan ngại về các hạn chế đối với tự do biểu đạt, trong đó có việc sử dụng quy định hình sự liên quan đến an ninh quốc gia. Ủy ban đề nghị bảo đảm mọi giới hạn phù hợp với các yêu cầu chặt chẽ của Điều 19 ICCPR.

Đây không chỉ là bất đồng về ngôn từ. Một quy định hình sự càng rộng thì công dân càng khó phân biệt trước giữa:

- chỉ trích chính sách và chống Nhà nước; - tố cáo sai phạm và xâm phạm lợi ích của tổ chức; - bình luận gay gắt và xúc phạm danh dự; - phổ biến tài liệu phản biện và tuyên truyền chống Nhà nước.

Nếu ranh giới chủ yếu được xác lập sau khi một người đã bị điều tra, họ sẽ có xu hướng tự kiểm duyệt. “Hiệu ứng gây lạnh” này không nhất thiết đòi hỏi tất cả người lên tiếng đều bị xử lý; chỉ cần rủi ro pháp lý đủ khó đoán cũng có thể khiến phần đông lựa chọn im lặng.

Những vụ án cụ thể cho thấy tranh chấp nằm ở đâu

Trường hợp nhà báo độc lập Phạm Đoan Trang là một ví dụ được quốc tế theo dõi rộng rãi. Tháng 12/2021, Tòa án nhân dân thành phố Hà Nội tuyên bà 9 năm tù về tội tuyên truyền chống Nhà nước theo Điều 117. Bản án được giữ nguyên ở phiên phúc thẩm tháng 8/2022.

Cơ quan tố tụng Việt Nam xác định các tài liệu và hoạt động của bà thuộc phạm vi hành vi bị Điều 117 nghiêm cấm. Trong khi đó, Văn phòng Cao ủy Nhân quyền Liên Hợp Quốc, Ủy ban Bảo vệ Nhà báo và nhiều tổ chức nhân quyền quốc tế coi việc kết án có liên quan trực tiếp đến hoạt động viết và phổ biến quan điểm chính trị ôn hòa, đồng thời kêu gọi trả tự do cho bà.

Hai cách đánh giá đối lập này phải được đặt cạnh nhau. Không thể trung thực nếu chỉ trích dẫn bản án mà bỏ qua quan ngại quốc tế; cũng không thể chỉ gọi một người là “tù nhân lương tâm” mà không nêu căn cứ pháp lý do cơ quan tố tụng Việt Nam viện dẫn.

Vấn đề lớn hơn một cá nhân là: tiêu chí nào phân biệt phản biện chính trị với hành vi xâm hại an ninh quốc gia? Nếu tiêu chí không đủ cụ thể, việc áp dụng pháp luật sẽ tiếp tục bị nghi ngờ về tính nhất quán và tương xứng.

Điều đó cũng gây tổn hại cho chính Nhà nước. Khi những vụ án liên quan đến phát biểu không được giải thích bằng tiêu chuẩn pháp lý hẹp, minh bạch và có thể dự đoán, công chúng dễ hiểu rằng điều bị trừng phạt là nội dung chỉ trích, chứ không phải một thiệt hại cụ thể đã được chứng minh.

Không có báo chí tư nhân là một giới hạn mang tính cấu trúc

Điều 14 Luật Báo chí năm 2016 quy định đối tượng được thành lập cơ quan báo chí là cơ quan của Đảng, cơ quan nhà nước, tổ chức chính trị, tổ chức chính trị – xã hội, tổ chức xã hội, tổ chức xã hội – nghề nghiệp và một số tổ chức hợp pháp khác theo luật. Cá nhân hoặc doanh nghiệp tư nhân không được tự thành lập một cơ quan báo chí theo mô hình sở hữu tư nhân.

Điều này tạo ra khác biệt căn bản giữa quyền đăng tải ý kiến cá nhân trên mạng và quyền vận hành một thiết chế báo chí độc lập.

Người dân có thể viết bài, làm video, gửi kiến nghị hoặc bình luận trên nền tảng số. Nhưng họ không có quyền tự do thành lập một tờ báo tư nhân với tòa soạn, cơ chế điều tra, biên tập, bảo vệ nguồn tin và trách nhiệm pháp lý riêng như tại nhiều quốc gia khác.

Phía ủng hộ mô hình hiện hành cho rằng báo chí là công cụ thông tin thiết yếu, cần được tổ chức có trách nhiệm quản lý để hạn chế tin giả, thao túng truyền thông và tác động của nhóm lợi ích. Những rủi ro ấy là có thật; truyền thông tư nhân ở nhiều nước cũng có thể bị tài phiệt, đảng phái hoặc nhà quảng cáo chi phối.

Tuy nhiên, sở hữu ngoài nhà nước không tự động đồng nghĩa với báo chí vô trách nhiệm, cũng như sở hữu bởi cơ quan công không tự động bảo đảm tính khách quan. Cơ chế tốt phải kiểm soát được cả hai loại rủi ro:

- quyền lực chính trị chi phối thông tin; - quyền lực kinh tế mua ảnh hưởng truyền thông.

Khi không có báo chí độc lập về tổ chức, khả năng điều tra các vấn đề nhạy cảm liên quan đến chính cơ quan chủ quản, cán bộ cấp cao hoặc lợi ích chính trị sẽ bị giới hạn về cấu trúc, ngay cả khi nhiều nhà báo vẫn làm nghề nghiêm túc và dũng cảm.

Internet mở rộng không gian phát biểu, đồng thời mở rộng năng lực kiểm soát

Luật An ninh mạng được Quốc hội thông qua năm 2018 và có hiệu lực từ ngày 1/1/2019. Luật đặt ra nghĩa vụ đối với doanh nghiệp cung cấp dịch vụ trên không gian mạng, bao gồm phối hợp xử lý nội dung bị coi là vi phạm pháp luật và cung cấp thông tin trong những trường hợp luật định.

Nghị định 147/2024/NĐ-CP về quản lý, cung cấp, sử dụng dịch vụ internet và thông tin trên mạng tiếp tục điều chỉnh hoạt động của mạng xã hội, trò chơi điện tử và các nền tảng trực tuyến. Một nội dung đáng chú ý là yêu cầu xác thực tài khoản trong những trường hợp được quy định, qua đó thu hẹp khả năng sử dụng tài khoản hoàn toàn ẩn danh.

Cơ quan quản lý có lý do chính đáng khi xử lý lừa đảo, giả mạo, thông tin sai gây thiệt hại, nội dung xâm hại trẻ em hoặc kích động bạo lực. Thực tế toàn cầu cho thấy mạng xã hội không phải không gian vô hại.

Nhưng xác thực danh tính và nghĩa vụ gỡ nội dung cũng tạo ra ba nguy cơ:

- Người tố cáo tham nhũng hoặc sai phạm có thể sợ bị nhận diện. - Nền tảng có xu hướng gỡ quá mức để tránh trách nhiệm. - Nội dung chỉ trích hợp pháp có thể bị đánh đồng với thông tin “xấu”, “độc” nếu tiêu chuẩn không được định nghĩa chặt chẽ.

Một hệ thống bảo vệ tự do ngôn luận không thể chỉ có lệnh gỡ bỏ. Nó còn cần thông báo lý do, cơ hội phản đối, thời hạn xử lý, quyền tiếp cận hồ sơ và khả năng khởi kiện trước một cơ quan xét xử độc lập.

Nếu công dân không biết bài viết bị gỡ theo điều khoản nào, bằng chứng nào và khiếu nại ở đâu, quyền phát biểu trên giấy sẽ khó chuyển thành quyền có thể thực thi.

Quyền tiếp cận thông tin là điều kiện để người dân nói có căn cứ

Luật Tiếp cận thông tin được Quốc hội thông qua năm 2016 và có hiệu lực từ ngày 1/7/2018. Đây là một bước tiến pháp lý quan trọng vì người dân không thể phản biện chính sách nếu không có dữ liệu về ngân sách, quy hoạch, đất đai, môi trường, đấu thầu hay quá trình ra quyết định.

Tuy nhiên, luật cũng quy định các loại thông tin công dân không được tiếp cận hoặc chỉ được tiếp cận có điều kiện, bao gồm thông tin thuộc bí mật nhà nước, bí mật đời sống riêng tư, bí mật kinh doanh và một số nội dung khác.

Bảo vệ bí mật nhà nước là yêu cầu hợp pháp. Nhưng phạm vi bí mật nếu quá rộng hoặc thủ tục giải mật thiếu minh bạch sẽ biến ngoại lệ thành nguyên tắc. Khi đó, người dân được quyền hỏi nhưng cơ quan công quyền vẫn có thể từ chối bằng những lý do khó kiểm tra.

Tự do ngôn luận không chỉ là quyền mở miệng. Nó còn là quyền có nguyên liệu đáng tin cậy để phát biểu. Nếu dữ liệu gốc không được công khai, tranh luận xã hội dễ rơi vào hai trạng thái xấu:

- công chúng suy đoán vì thiếu thông tin; - cơ quan nhà nước bác bỏ chỉ trích là “không chính xác” nhưng không công bố đủ tài liệu để đối chiếu.

Một thước đo thực tế là cơ quan công quyền có chủ động công khai hồ sơ, dữ liệu và căn cứ chính sách hay không; thời gian trả lời yêu cầu thông tin là bao lâu; khi từ chối có viện dẫn điều luật cụ thể không; và công dân có thể kiện quyết định từ chối một cách hiệu quả hay không.

“Người dân được đối xử như một công chức” cần được hiểu thế nào?

Cách đặt câu hỏi này có thể mang hai nghĩa khác nhau.

Nếu ý muốn nói người dân cần được hưởng địa vị, quyền lợi và sự bảo vệ giống công chức, thì đó chưa hẳn là cách tiếp cận đúng. Công chức thực hiện công vụ, hưởng lương từ ngân sách, chịu kỷ luật hành chính và có những quyền, nghĩa vụ riêng. Người dân không cần trở thành công chức mới được tôn trọng.

Nếu ý muốn nói người dân không được coi là bên thấp hơn khi tiếp xúc với chính quyền, thì đây là một đòi hỏi hoàn toàn chính đáng. Theo Điều 2 Hiến pháp năm 2013, tất cả quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân. Điều 8 yêu cầu cơ quan nhà nước, cán bộ, công chức, viên chức phải tôn trọng nhân dân, tận tụy phục vụ nhân dân, liên hệ chặt chẽ với nhân dân và chịu sự giám sát của nhân dân.

Nói thẳng: theo logic hiến định, công chức là người thi hành công vụ để phục vụ xã hội; người dân không phải đối tượng để xin ban phát quyền lợi.

Điều 16 Hiến pháp còn quy định mọi người đều bình đẳng trước pháp luật và không ai bị phân biệt đối xử trong đời sống chính trị, dân sự, kinh tế, văn hóa, xã hội.

Vì vậy, tiêu chuẩn đúng không phải “đối xử với dân như công chức”, mà là:

- người dân được đối xử bình đẳng trước pháp luật; - thủ tục hành chính dựa trên quy tắc, không dựa vào quan hệ; - cán bộ phải giải trình quyết định; - người khiếu nại không bị gây khó; - người tố cáo được bảo vệ; - công chức sai phạm bị xử lý bằng cơ chế có thể kiểm chứng; - cơ quan nhà nước thua kiện phải nghiêm túc thi hành bản án.

Đó là mô hình công dân có quyền, không phải mô hình người dân phụ thuộc vào thiện chí của người có chức vụ.

Bình đẳng trước pháp luật phải được kiểm nghiệm ở nơi quyền lực bị thách thức

Hiến pháp quy định tại Điều 103 rằng thẩm phán, hội thẩm xét xử độc lập và chỉ tuân theo pháp luật; nghiêm cấm cơ quan, tổ chức, cá nhân can thiệp vào việc xét xử.

Đây là nguyên tắc nền tảng. Tuy nhiên, tính độc lập tư pháp không thể chỉ được đánh giá bằng một câu trong Hiến pháp. Nó phải được nhìn qua cách tuyển chọn, bổ nhiệm, kỷ luật thẩm phán; mức độ công khai bản án; quyền tiếp cận luật sư; tranh tụng tại tòa; khả năng bác bỏ chứng cứ thu thập trái luật; và việc thi hành các phán quyết chống lại cơ quan hành chính.

Điều 4 Hiến pháp đồng thời xác lập vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam đối với Nhà nước và xã hội. Đây là đặc điểm cấu trúc của hệ thống chính trị Việt Nam. Câu hỏi khó nhưng không thể né tránh là làm thế nào bảo đảm tòa án có thể kiểm soát hành vi công quyền một cách thực chất trong khuôn khổ một hệ thống chính trị do một đảng lãnh đạo.

Phía Nhà nước nhấn mạnh sự lãnh đạo đó phải được thực hiện trong khuôn khổ Hiến pháp và pháp luật; khoản 3 Điều 4 cũng quy định các tổ chức của Đảng và đảng viên hoạt động trong khuôn khổ Hiến pháp, pháp luật.

Nhưng để nguyên tắc này có sức thuyết phục, trách nhiệm giải trình phải nhìn thấy được. Khi một cán bộ sai, việc xử lý không nên chỉ dừng ở kỷ luật nội bộ. Nếu có dấu hiệu vi phạm pháp luật, hồ sơ phải được xem xét theo cùng tiêu chuẩn áp dụng với người dân, không phụ thuộc chức vụ hoặc quan hệ chính trị.

Bình đẳng chỉ được chứng minh rõ nhất khi người yếu thế thắng kiện người có quyền, và bản án ấy được thi hành.

Vì sao quyền khiếu nại, tố cáo chưa đủ thay thế tự do phát biểu công khai?

Việt Nam có Luật Khiếu nại năm 2011, Luật Tố cáo năm 2018 và Luật Tố tụng hành chính năm 2015. Về hình thức, công dân có thể khiếu nại quyết định hành chính, tố cáo hành vi vi phạm hoặc khởi kiện cơ quan công quyền.

Đó là những công cụ cần thiết nhưng không thể thay thế báo chí độc lập, tranh luận công khai và giám sát xã hội.

Khiếu nại thường là quan hệ giữa người bị ảnh hưởng và cơ quan có thẩm quyền. Tự do ngôn luận đưa vấn đề ra trước công chúng, cho phép những người khác cung cấp bằng chứng, so sánh trường hợp tương tự và tạo áp lực giải trình. Hai cơ chế bổ sung cho nhau, không loại trừ nhau.

Nếu công dân chỉ được gửi đơn theo đường nội bộ nhưng gặp rủi ro khi công khai vụ việc, quyền giám sát sẽ bị thu hẹp. Ngược lại, công khai trên mạng không thể thay thế điều tra chứng cứ và thủ tục tố tụng. Một bài đăng lan truyền mạnh vẫn có thể sai, vu khống hoặc xâm phạm đời tư.

Mô hình cân bằng phải đồng thời bảo đảm:

- kênh khiếu nại chính thức hoạt động hiệu quả; - người tố cáo thiện chí được bảo vệ; - báo chí có quyền điều tra; - người bị cáo buộc có quyền phản hồi; - thông tin sai được cải chính bằng thủ tục minh bạch; - chế tài hình sự chỉ là biện pháp cuối cùng đối với biểu đạt.

Tự do ngôn luận còn phụ thuộc vào quyền lập hội, hội họp và biểu tình

Điều 25 Hiến pháp năm 2013 không chỉ ghi nhận tự do ngôn luận mà còn ghi nhận quyền hội họp, lập hội và biểu tình. Các quyền này liên kết chặt chẽ với nhau.

Một người có thể đăng ý kiến, nhưng tiếng nói đó khó chuyển thành hành động xã hội nếu họ không thể lập một tổ chức độc lập, tổ chức hội thảo, vận động chính sách hoặc tập hợp ôn hòa. Tự do ngôn luận bị tách khỏi quyền liên kết thường chỉ tạo ra những tiếng nói đơn lẻ, dễ bị bỏ qua.

Tính đến thời điểm bài viết này, Việt Nam chưa có một đạo luật riêng về biểu tình được ban hành để cụ thể hóa đầy đủ quyền hiến định nêu trên. Việc chưa có luật không có nghĩa quyền trong Hiến pháp tự động biến mất, nhưng nó làm phát sinh khoảng trống về thủ tục: thông báo với ai, địa điểm nào được phép, trách nhiệm bảo đảm an ninh ra sao, trường hợp nào được giải tán và người tham gia có cơ chế khiếu nại nào.

Khoảng trống pháp lý kéo dài bất lợi cho cả hai phía. Người dân không biết chính xác cách thực hiện quyền; lực lượng chức năng thiếu một quy trình minh bạch, thống nhất để xử lý tụ tập ôn hòa.

Một đạo luật tốt không nên biến quyền biểu tình thành cơ chế “xin – cho”. Nó phải xuất phát từ nguyên tắc được phép tập hợp hòa bình, còn việc hạn chế là ngoại lệ cần được cơ quan công quyền chứng minh.

Nhà nước có lý khi lo tin giả, nhưng không thể dùng “tin giả” như nhãn dán cho phản biện

Tin giả có thể gây hậu quả thật: làm tổn hại danh dự, kích động bạo lực, gây hoảng loạn, thao túng thị trường hoặc cản trở ứng phó thiên tai, dịch bệnh. Nhà nước có trách nhiệm bảo vệ xã hội trước những thiệt hại đó.

Tuy nhiên, khái niệm “thông tin sai sự thật” phải được áp dụng thận trọng. Cần phân biệt ít nhất bốn nhóm:

- thông tin sai do nhầm lẫn; - thông tin chưa được xác minh; - ý kiến hoặc dự báo có thể gây khó chịu nhưng không phải mệnh đề sự thật; - nội dung cố ý bịa đặt nhằm gây thiệt hại.

Nếu mọi sai sót đều bị xử phạt như hành vi cố ý, công dân sẽ tránh thảo luận những vấn đề phức tạp. Nếu một dự báo trái với kết luận chính thức bị coi là tin giả chỉ vì sau đó không xảy ra, quyền tranh luận chính sách sẽ bị bóp nghẹt.

Cơ quan công quyền cũng phải chịu tiêu chuẩn chính xác. Khi thông báo của nhà nước sai hoặc không đầy đủ, cần có cơ chế cải chính và chịu trách nhiệm, thay vì chỉ yêu cầu công dân tuân thủ tiêu chuẩn mà chính cơ quan ban hành thông tin không phải gánh chịu.

Cách chống tin giả bền vững nhất không chỉ là xử phạt. Đó còn là công khai dữ liệu gốc, phản hồi nhanh, cho phép báo chí kiểm chứng và xây dựng niềm tin bằng sự minh bạch.

Không thể đo tự do ngôn luận chỉ bằng số lượng tài khoản mạng xã hội

Một xã hội có hàng triệu người đăng bài mỗi ngày vẫn có thể thiếu tự do biểu đạt nếu những chủ đề quan trọng nhất không được thảo luận an toàn. Ngược lại, việc một số cá nhân bị xử lý không tự động chứng minh rằng mọi phát biểu đều bị cấm.

Đánh giá nghiêm túc phải dựa trên các chỉ báo cụ thể:

- Có người bị xử lý hình sự chỉ vì bày tỏ quan điểm ôn hòa hay không? - Tội danh có mô tả rõ thiệt hại và ý định phạm tội không? - Luật sư được tiếp cận thân chủ và hồ sơ từ thời điểm nào? - Phiên tòa có công khai thực chất không? - Báo chí có thể điều tra quan chức đương nhiệm mà không cần chờ chỉ đạo không? - Công dân có thể yêu cầu dữ liệu công và kiện khi bị từ chối không? - Quyết định gỡ nội dung có thể bị kháng nghị không? - Người tố cáo sai phạm có được bảo vệ khỏi trả đũa không? - Cơ quan nhà nước có phải xin lỗi, bồi thường và công khai sửa sai không?

Đây là các thước đo tốt hơn những khẩu hiệu như “tự do trong khuôn khổ pháp luật”. Mọi quyền đều tồn tại trong khuôn khổ pháp luật; câu hỏi là pháp luật phục vụ quyền hay được dùng để triệt tiêu quyền.

Bao giờ Việt Nam có tự do ngôn luận thực chất?

Câu trả lời trung thực là: khi những thay đổi có thể kiểm chứng dưới đây xảy ra, chứ không phải khi xuất hiện thêm một tuyên bố khẳng định quyền đã được bảo đảm.

Thứ nhất, các tội danh hạn chế biểu đạt, đặc biệt những quy định có phạm vi rộng như Điều 117 và Điều 331, cần được rà soát theo tiêu chuẩn “rõ ràng – cần thiết – tương xứng” của Điều 19 ICCPR. Phản biện ôn hòa, nghiên cứu, báo chí và vận động chính sách không nên bị hình sự hóa nếu không gắn với kích động bạo lực hoặc thiệt hại cụ thể có thể chứng minh.

Thứ hai, phải có cơ chế xét xử đủ độc lập để bác bỏ quyết định của cơ quan hành pháp khi quyết định ấy vi phạm quyền. Quyền không có nơi bảo vệ hiệu quả chỉ là lời cam kết.

Thứ ba, Luật Tiếp cận thông tin cần được thực thi theo hướng công khai là nguyên tắc, bí mật là ngoại lệ. Mọi quyết định từ chối phải có căn cứ cụ thể và có thể bị xem xét tư pháp.

Thứ tư, quản lý internet phải có thủ tục phản đối lệnh gỡ, thông báo minh bạch và báo cáo định kỳ về số lượng yêu cầu hạn chế nội dung, cơ quan yêu cầu, căn cứ pháp lý và kết quả xử lý.

Thứ năm, cần cụ thể hóa đầy đủ quyền lập hội, hội họp và biểu tình bằng pháp luật phù hợp với Hiến pháp và ICCPR, không biến quyền thành đặc ân phải xin phép tùy nghi.

Thứ sáu, báo chí phải có mức độc lập nghề nghiệp cao hơn, được bảo vệ nguồn tin và được điều tra các chủ thể có quyền lực. Tranh luận về mô hình sở hữu báo chí cũng cần được thực hiện công khai thay vì coi đây là chủ đề đã đóng.

Thứ bảy, người dân phải có quyền chất vấn công chức mà không bị xem là gây rối chỉ vì thái độ gay gắt. Ngược lại, công dân vẫn phải chịu trách nhiệm nếu đe dọa, vu khống hoặc xâm phạm quyền hợp pháp của người thi hành công vụ.

Không nên chờ một ngày quyền tự do bỗng được “ban xuống”

Tự do ngôn luận không xuất hiện trong một đêm và cũng không đến từ một văn bản đơn lẻ. Việt Nam đã có nền tảng hiến định, đã tham gia ICCPR và đã xây dựng một số cơ chế về tiếp cận thông tin, khiếu nại, tố cáo, tố tụng hành chính. Đó là sự thật.

Một sự thật khác là những quy định rộng về an ninh quốc gia, “lợi dụng quyền tự do dân chủ”, quản lý báo chí và nội dung trực tuyến vẫn tạo ra lo ngại có căn cứ về khả năng hạn chế phát biểu ôn hòa. Khoảng cách giữa cam kết và thực thi chưa thể bị che lấp bằng lập luận rằng quyền nào cũng có giới hạn.

Người dân sẽ thực sự được nói lên điều họ mong muốn khi họ có thể:

- chỉ trích chính sách mà không bị đánh đồng với chống Nhà nước; - tố cáo sai phạm mà không sợ trả đũa; - tiếp cận dữ liệu để chứng minh phát biểu; - tổ chức ôn hòa để bảo vệ lợi ích chung; - được xét xử công bằng nếu bị cáo buộc; - buộc cơ quan công quyền giải trình và sửa sai.

Và người dân sẽ được đối xử đúng vị thế khi công chức hiểu rằng quyền lực họ sử dụng không phải tài sản cá nhân, mà là quyền lực công do nhân dân trao và phải chịu giám sát.

“Bao giờ” phụ thuộc vào tốc độ sửa luật, mức độ độc lập của cơ chế bảo vệ quyền, sự minh bạch của bộ máy và khả năng chấp nhận phản biện của hệ thống chính trị. Không có căn cứ để ấn định một ngày. Nhưng cũng không cần tranh luận bằng khái niệm mơ hồ: chỉ cần nhìn xem quyền lực có bị kiểm soát, người lên tiếng ôn hòa có được bảo vệ và pháp luật có được áp dụng bình đẳng hay không.

Nguồn pháp lý và tài liệu đối chiếu

- Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 2013, đặc biệt các Điều 2, 4, 8, 14, 16, 25, 28, 30 và 103. - Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị, đặc biệt Điều 19 và Điều 20; Việt Nam gia nhập năm 1982. - Bộ luật Hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2017, đặc biệt Điều 117 và Điều 331. - Luật Báo chí năm 2016. - Luật Tiếp cận thông tin năm 2016, có hiệu lực từ ngày 1/7/2018. - Luật An ninh mạng năm 2018, có hiệu lực từ ngày 1/1/2019. - Nghị định 147/2024/NĐ-CP về quản lý, cung cấp, sử dụng dịch vụ internet và thông tin trên mạng. - Luật Khiếu nại năm 2011, Luật Tố tụng hành chính năm 2015 và Luật Tố cáo năm 2018. - Ủy ban Nhân quyền Liên Hợp Quốc, Kết luận quan sát về báo cáo định kỳ lần thứ ba của Việt Nam năm 2019, mã tài liệu CCPR/C/VNM/CO/3. - Các thông tin công khai về bản án sơ thẩm tháng 12/2021 và phúc thẩm tháng 8/2022 đối với bà Phạm Đoan Trang; đánh giá của cơ quan tố tụng Việt Nam cần được đối chiếu với tuyên bố của Văn phòng Cao ủy Nhân quyền Liên Hợp Quốc và các tổ chức bảo vệ nhà báo, nhân quyền quốc tế.