Bao giờ Việt Nam có tự do ngôn luận thực chất và người dân được đối xử bình đẳng?
Câu trả lời thẳng: Không ai có thể đưa ra một mốc thời gian đáng tin cậy
Việt Nam đã ghi nhận quyền tự do ngôn luận trong Hiến pháp. Nhưng có quyền trên giấy không đồng nghĩa người dân có thể thực hiện quyền ấy đầy đủ, an toàn và không phải lo ngại những giới hạn pháp lý thiếu rõ ràng.
Điều 25 Hiến pháp năm 2013 quy định công dân có quyền tự do ngôn luận, tự do báo chí, tiếp cận thông tin, hội họp, lập hội và biểu tình. Việt Nam cũng gia nhập Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị — ICCPR — từ năm 1982; Điều 19 của công ước bảo vệ quyền giữ quan điểm, tìm kiếm, tiếp nhận và truyền đạt thông tin.
Như vậy, xét về mặt pháp lý, câu hỏi không còn đơn giản là “bao giờ Việt Nam mới có tự do ngôn luận”. Quyền này đã được thừa nhận. Câu hỏi chính xác hơn phải là:
- Bao giờ quyền hiến định được bảo vệ nhất quán trong thực tế? - Bao giờ người dân có thể phê bình chính sách, cán bộ và cơ quan công quyền mà biết rõ ranh giới pháp lý nằm ở đâu? - Bao giờ các hạn chế đối với phát ngôn phải vượt qua phép kiểm tra về tính cần thiết, tương xứng và có thể bị xem xét bởi một cơ chế tư pháp đủ độc lập? - Bao giờ công dân bình thường được cơ quan nhà nước phục vụ bình đẳng, thay vì phải dựa vào chức vụ, quan hệ hoặc khả năng “xin – cho”?
Không có văn kiện chính thức nào đưa ra thời điểm hoàn thành những thay đổi đó. Bất kỳ lời hứa về một năm cụ thể đều chỉ là dự đoán nếu không đi kèm chương trình cải cách, thời hạn thực hiện và cơ chế kiểm chứng.
Tự do ngôn luận đã có trong luật, nhưng khoảng cách thực thi là vấn đề cốt lõi
Điều 14 Hiến pháp năm 2013 cho phép hạn chế quyền con người, quyền công dân theo luật trong trường hợp cần thiết vì quốc phòng, an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội, đạo đức xã hội, sức khỏe cộng đồng. Việc hạn chế quyền vì thế không mặc nhiên trái Hiến pháp.
ICCPR cũng không coi tự do biểu đạt là quyền tuyệt đối. Điều 19 của công ước cho phép một số hạn chế nhằm bảo vệ quyền hoặc uy tín của người khác, an ninh quốc gia, trật tự công cộng, sức khỏe hay đạo đức công cộng. Điều 20 còn yêu cầu cấm tuyên truyền chiến tranh và kích động thù hận dẫn tới phân biệt đối xử, thù địch hoặc bạo lực.
Điểm gây tranh luận không phải là có được hạn chế hay không, mà là giới hạn đó có đáp ứng ba điều kiện hay không:
1. Được quy định bằng pháp luật đủ rõ để người dân có thể biết hành vi nào bị cấm. 2. Theo đuổi một mục tiêu chính đáng đã được xác định. 3. Thật sự cần thiết và tương xứng, không dùng biện pháp nặng hơn mức cần thiết.
Trong hệ thống pháp luật Việt Nam, những quy định thường được nhắc tới khi đánh giá không gian biểu đạt gồm Điều 117 và Điều 331 Bộ luật Hình sự năm 2015, được sửa đổi năm 2017.
Điều 117 xử lý hành vi làm, tàng trữ, phát tán hoặc tuyên truyền thông tin, tài liệu, vật phẩm nhằm chống Nhà nước. Điều 331 quy định tội lợi dụng các quyền tự do dân chủ xâm phạm lợi ích của Nhà nước, quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân.
Quan điểm của Nhà nước Việt Nam là các điều khoản này nhằm bảo vệ an ninh quốc gia, trật tự xã hội và quyền của người khác; cơ quan chức năng nhiều lần khẳng định không có ai bị xử lý chỉ vì bày tỏ chính kiến, mà vì hành vi vi phạm pháp luật.
Ở chiều ngược lại, Ủy ban Nhân quyền Liên Hợp Quốc, trong kết luận về Việt Nam năm 2019, bày tỏ lo ngại đối với cách diễn đạt và việc áp dụng một số quy định hình sự liên quan đến an ninh quốc gia, trong đó có các điều khoản về tuyên truyền chống Nhà nước và lợi dụng quyền tự do dân chủ. Các tổ chức như Human Rights Watch, Amnesty International và Ủy ban Bảo vệ Nhà báo cũng cho rằng những quy định này có phạm vi rộng, có nguy cơ được dùng để xử lý hoạt động biểu đạt ôn hòa.
Hai phía đang đánh giá cùng một hệ thống pháp luật bằng hai tiêu chuẩn khác nhau: Nhà nước nhấn mạnh chủ quyền, ổn định và an ninh; các cơ chế nhân quyền quốc tế tập trung vào tính rõ ràng, cần thiết và tương xứng của việc hạn chế quyền. Muốn giải quyết bất đồng này, không thể chỉ lặp lại khẩu hiệu. Cần công khai bản án, lập luận pháp lý, chứng cứ về thiệt hại và lý do vì sao biện pháp hình sự là lựa chọn cần thiết.
Người dân có được nói điều mình mong muốn không?
Câu trả lời là có, nhưng không phải trong mọi trường hợp và không phải theo nghĩa “muốn nói gì cũng được”.
Một người có quyền trình bày nguyện vọng về tiền lương, đất đai, môi trường, giáo dục, y tế, thuế, tham nhũng hoặc chất lượng dịch vụ công. Họ cũng có quyền phản đối một chính sách và yêu cầu cán bộ chịu trách nhiệm. Điều 28 Hiến pháp năm 2013 ghi nhận quyền tham gia quản lý nhà nước và xã hội, tham gia thảo luận, kiến nghị với cơ quan nhà nước về các vấn đề của cơ sở, địa phương và cả nước.
Người dân còn có thể sử dụng các cơ chế được quy định trong:
- Luật Khiếu nại năm 2011; - Luật Tiếp công dân năm 2013; - Luật Tiếp cận thông tin năm 2016, có hiệu lực từ ngày 1/7/2018; - Luật Tố cáo năm 2018; - Luật Thực hiện dân chủ ở cơ sở năm 2022, có hiệu lực từ ngày 1/7/2023.
Tuy nhiên, quyền nói lên mong muốn không bảo vệ mọi hành vi. Đe dọa bạo lực, vu khống, xâm phạm đời tư, kích động thù hận, bịa đặt có chủ ý gây thiệt hại hoặc tiết lộ bí mật nhà nước trái pháp luật có thể bị giới hạn và xử lý. Đây không phải đặc điểm riêng của Việt Nam.
Vấn đề nằm ở vùng giữa: phát biểu gay gắt nhưng ôn hòa; thông tin bất lợi cho chính quyền; điều tra sai phạm; kêu gọi sửa luật; chỉ trích một người có chức vụ; hoặc đăng tài liệu mà cơ quan công quyền không muốn phổ biến. Nếu tiêu chí phân biệt giữa “phản biện” và “chống Nhà nước”, giữa “thực hiện quyền” và “lợi dụng quyền” không đủ cụ thể, người dân sẽ tự kiểm duyệt vì không biết đâu là ranh giới.
Nỗi sợ pháp lý không nhất thiết xuất phát từ việc tất cả người lên tiếng đều bị xử lý. Chỉ cần quy định rộng, cách áp dụng khó dự đoán và hậu quả có thể rất nặng, nhiều người đã chọn im lặng. Đây được gọi là “hiệu ứng làm lạnh” đối với tự do biểu đạt: quyền vẫn tồn tại trong văn bản, nhưng người có quyền ngần ngại sử dụng nó.
Những vụ án cụ thể cho thấy tranh cãi không chỉ mang tính lý thuyết
Tháng 12/2021, nhà báo độc lập Phạm Đoan Trang bị Tòa án nhân dân thành phố Hà Nội tuyên phạt chín năm tù theo Điều 117 Bộ luật Hình sự. Bản án phúc thẩm tháng 8/2022 giữ nguyên mức án.
Cơ quan tố tụng xác định hành vi của bà Trang thuộc phạm vi tài liệu, thông tin chống Nhà nước. Trong khi đó, nhiều tổ chức quốc tế, cơ quan ngoại giao và nhóm bảo vệ báo chí coi bà là một cây bút bất đồng chính kiến, đồng thời yêu cầu trả tự do.
Tháng 4/2023, blogger Nguyễn Lân Thắng bị tuyên sáu năm tù, cũng theo Điều 117. Phía Việt Nam xử lý vụ việc như một hành vi phạm tội theo Bộ luật Hình sự; các tổ chức nhân quyền quốc tế nhận định hoạt động của ông gắn với biểu đạt chính trị và phản biện xã hội.
Những trường hợp này không tự động chứng minh rằng mọi hoạt động thực thi pháp luật đều sai, cũng không thể bị gạt bỏ bằng một câu khẳng định chung rằng “đã vi phạm thì phải xử lý”. Đánh giá đúng đòi hỏi phải xem xét ít nhất bốn vấn đề:
- Phát ngôn cụ thể là gì? - Phát ngôn gây ra hoặc có nguy cơ gây ra thiệt hại cụ thể nào? - Thiệt hại ấy có đủ nghiêm trọng để áp dụng hình phạt tù hay không? - Có thể dùng biện pháp nhẹ hơn, như phản bác công khai, yêu cầu cải chính, xử lý dân sự hoặc xử phạt hành chính hay không?
Một nền pháp quyền thuyết phục người dân bằng lập luận và chứng cứ. Việc chỉ công bố tội danh, mức án và những mô tả khái quát không đủ để xã hội đánh giá liệu giới hạn đối với quyền biểu đạt có thật sự tương xứng.
Báo chí có phải diễn đàn độc lập để người dân lên tiếng?
Luật Báo chí năm 2016 xác định báo chí là tiếng nói của các cơ quan Đảng, cơ quan nhà nước, tổ chức chính trị – xã hội, tổ chức xã hội và là diễn đàn của nhân dân. Tuy nhiên, Điều 14 của luật quy định các nhóm cơ quan, tổ chức được thành lập cơ quan báo chí; cá nhân và doanh nghiệp tư nhân không có quyền tự đứng ra lập một cơ quan báo chí theo mô hình báo chí tư nhân.
Đây là khác biệt cấu trúc so với những nước cho phép báo chí tư nhân độc lập về sở hữu. Tại Việt Nam, cơ quan báo chí phải có cơ quan chủ quản hoặc nằm trong nhóm chủ thể được pháp luật cho phép.
Mô hình này có những lập luận bảo vệ riêng. Nhà nước cho rằng báo chí cần hoạt động đúng tôn chỉ, tuân thủ pháp luật, bảo đảm trách nhiệm xã hội và tránh việc quyền lực truyền thông bị các nhóm tài phiệt hoặc lợi ích tư nhân chi phối. Lo ngại ấy không phải vô căn cứ: truyền thông thương mại ở nhiều quốc gia cũng có thể bị thao túng bởi chủ sở hữu, quảng cáo và các phe phái chính trị.
Nhưng mặt trái tại Việt Nam là khả năng giám sát chính cơ quan chủ quản và hệ thống quyền lực bị giới hạn bởi quan hệ tổ chức, nhân sự và tài chính. Một tòa soạn khó độc lập hoàn toàn khi người đứng đầu, giấy phép hoạt động và định hướng nội dung đều chịu ảnh hưởng của cơ chế quản lý hành chính.
Báo chí Việt Nam từng góp phần phanh phui nhiều vụ tham nhũng, sai phạm đất đai, y tế, giáo dục và quản lý doanh nghiệp nhà nước. Không thể phủ nhận vai trò đó. Tuy nhiên, việc báo chí được phép điều tra đến đâu, tiếp cận hồ sơ thế nào và có thể chất vấn những chủ thể quyền lực nào vẫn phụ thuộc đáng kể vào môi trường chính trị và cơ chế cấp phép.
Tự do báo chí không chỉ được đo bằng số lượng cơ quan truyền thông. Nó phải được đánh giá qua khả năng điều tra độc lập, bảo vệ nguồn tin, tiếp cận dữ liệu công, phản biện chính sách và đăng tải thông tin bất lợi cho người có quyền lực mà không bị can thiệp tùy tiện.
Không gian mạng mở rộng tiếng nói, đồng thời mở rộng khả năng kiểm soát
Internet và mạng xã hội đã làm thay đổi căn bản đời sống công luận tại Việt Nam. Trước đây, một cá nhân gần như phải đi qua báo chí hoặc tổ chức chính thức để tiếp cận đông đảo công chúng. Nay một bài đăng, video hoặc buổi phát trực tiếp có thể lan truyền nhanh hơn bản tin truyền hình.
Nhưng mạng xã hội không phải vùng nằm ngoài pháp luật. Luật An ninh mạng được Quốc hội thông qua năm 2018 và có hiệu lực từ ngày 1/1/2019. Nghị định 147/2024/NĐ-CP về quản lý, cung cấp, sử dụng dịch vụ internet và thông tin trên mạng có hiệu lực từ ngày 25/12/2024, thay thế phần lớn khuôn khổ quản lý trước đó theo Nghị định 72/2013/NĐ-CP.
Các quy định này đặt trách nhiệm lên nền tảng, nhà cung cấp và người sử dụng trong việc xác thực, quản lý tài khoản, ngăn chặn hoặc gỡ bỏ nội dung vi phạm theo yêu cầu có thẩm quyền.
Nhà nước có lý do chính đáng để xử lý lừa đảo, giả mạo, nội dung xâm hại trẻ em, kích động bạo lực, đánh bạc, phát tán dữ liệu riêng tư và thông tin giả gây hậu quả. Không kiểm soát các hành vi ấy cũng là bỏ mặc quyền của nạn nhân.
Rủi ro xuất hiện khi cơ chế gỡ nội dung thiếu minh bạch: người đăng không biết chính xác bài viết vi phạm điều khoản nào; không được tiếp cận đầy đủ quyết định; không có thủ tục khiếu nại nhanh và độc lập; hoặc nội dung chính trị ôn hòa bị xử lý cùng một cơ chế với lừa đảo và bạo lực.
Một quy trình đáng tin cậy phải công bố tối thiểu cơ quan yêu cầu, căn cứ pháp lý, loại nội dung bị hạn chế, số lượng yêu cầu, tỷ lệ nền tảng chấp nhận và kết quả khiếu nại. Nếu những dữ liệu đó không được minh bạch, xã hội không thể phân biệt quản lý hợp pháp với kiểm soát quá mức.
“Được đối xử như một công chức” cần được hiểu cho đúng
Câu hỏi này có ít nhất hai cách hiểu.
Cách hiểu thứ nhất là người dân muốn được cơ quan công quyền tiếp đón nghiêm túc, có địa vị và tiếng nói như người trong bộ máy. Nếu vậy, vấn đề thật sự là bình đẳng trước pháp luật và chất lượng phục vụ hành chính.
Điều 16 Hiến pháp năm 2013 quy định mọi người đều bình đẳng trước pháp luật, không ai bị phân biệt đối xử trong đời sống chính trị, dân sự, kinh tế, văn hóa và xã hội. Điều 8 yêu cầu cơ quan nhà nước, cán bộ, công chức, viên chức phải tôn trọng nhân dân, tận tụy phục vụ nhân dân, liên hệ chặt chẽ với nhân dân, lắng nghe ý kiến và chịu sự giám sát của nhân dân.
Theo nguyên tắc đó, một người dân không cần trở thành công chức mới được đối xử đàng hoàng. Cán bộ không có quyền ưu tiên người “cùng hệ thống”, người có chức vụ hoặc người có quan hệ cá nhân. Nếu việc giải quyết hồ sơ thay đổi theo thân phận người đến làm việc, đó là biểu hiện của bất bình đẳng và có thể liên quan đến nhũng nhiễu, lợi ích nhóm hoặc lạm quyền.
Cách hiểu thứ hai là người dân muốn có chế độ việc làm, lương, bảo hiểm và sự ổn định như công chức. Yêu cầu này không thể được giải quyết bằng cách đồng nhất mọi công dân với công chức. Công chức là một địa vị pháp lý nghề nghiệp, được tuyển dụng vào vị trí trong bộ máy nhà nước, hưởng lương theo quy định và chịu nghĩa vụ, kỷ luật công vụ. Người lao động khu vực tư nhân có quan hệ lao động khác và chịu sự điều chỉnh chủ yếu của Bộ luật Lao động, pháp luật bảo hiểm xã hội cùng các quy định liên quan.
Bình đẳng không có nghĩa mọi người hưởng cùng một chế độ bất kể công việc và nghĩa vụ. Bình đẳng có nghĩa sự khác biệt phải có lý do khách quan, được quy định minh bạch và không biến thành đặc quyền vô lý.
Nếu một công chức và một người dân cùng thực hiện một thủ tục, cả hai phải được áp dụng một thời hạn, một biểu mẫu, một mức phí và một tiêu chuẩn. Nếu công chức vi phạm, họ không được miễn trách nhiệm chỉ vì thuộc bộ máy. Thậm chí, do nắm quyền lực công, yêu cầu về trách nhiệm giải trình đối với công chức phải cao hơn.
Nút thắt không chỉ nằm ở luật, mà còn ở quyền lực và trách nhiệm giải trình
Việc sửa một vài điều luật sẽ không tự động tạo ra tự do ngôn luận thực chất. Quyền này phụ thuộc vào toàn bộ hệ thống bảo đảm, từ tòa án, cơ quan điều tra, báo chí, luật sư đến khả năng tiếp cận thông tin.
Điều 2 Hiến pháp năm 2013 xác định quyền lực nhà nước là thống nhất, có sự phân công, phối hợp và kiểm soát giữa các cơ quan thực hiện quyền lập pháp, hành pháp và tư pháp. Điều 102 quy định tòa án là cơ quan xét xử, thực hiện quyền tư pháp.
Trên thực tế, câu hỏi then chốt là một công dân có thể yêu cầu tòa án xem xét độc lập quyết định hạn chế phát ngôn hay không. Nếu nội dung bị gỡ, tài khoản bị khóa, tài liệu bị thu giữ hoặc người phát ngôn bị truy cứu, cơ chế nào bảo đảm rằng lý do “an ninh” không được chấp nhận một cách tự động?
Kiểm soát quyền lực chỉ có ý nghĩa khi cơ quan ra quyết định phải giải trình bằng chứng và có khả năng bị bác bỏ. Nếu quyết định của cơ quan công quyền gần như luôn được coi là đúng cho đến khi người dân tự chứng minh điều ngược lại, cán cân đã nghiêng về phía nhà nước.
Luật Tiếp cận thông tin năm 2016 là một bước tiến vì xác lập quyền yêu cầu cung cấp thông tin. Tuy nhiên, hiệu quả của luật phụ thuộc vào danh mục thông tin được công khai, thời hạn trả lời, phạm vi bí mật nhà nước, lý do từ chối và khả năng khiếu kiện. Quyền tiếp cận thông tin yếu sẽ kéo theo quyền biểu đạt yếu, vì người dân không thể phản biện chính sách bằng dữ liệu mà họ không được biết.
Cần phân biệt phản biện, tin giả và kích động bạo lực
Một cuộc thảo luận nghiêm túc về tự do ngôn luận không thể coi mọi nội dung bị xử lý là “chính kiến”, nhưng cũng không thể gắn mọi phát biểu trái chiều với “thế lực chống phá”.
Ba nhóm hành vi cần được tách bạch.
Thứ nhất là biểu đạt được bảo vệ: chỉ trích chính sách, phản đối dự án, yêu cầu minh bạch ngân sách, tố cáo tham nhũng, kêu gọi sửa luật hoặc đặt câu hỏi về năng lực của người có chức vụ. Những phát biểu ấy có thể sai, gay gắt hoặc gây khó chịu, nhưng sự khó chịu của nhà chức trách không đủ để biến chúng thành tội phạm.
Thứ hai là hành vi xâm phạm quyền của cá nhân: vu khống, đe dọa, công bố dữ liệu riêng tư, bịa đặt cáo buộc hình sự hoặc tổ chức quấy rối. Nhà nước có quyền can thiệp để bảo vệ nạn nhân, nhưng phải chứng minh nội dung sai, lỗi của người phát ngôn và thiệt hại thực tế.
Thứ ba là kích động bạo lực hoặc hành vi trực tiếp đe dọa an ninh. Đây là khu vực có thể bị hạn chế nghiêm khắc hơn, nhưng vẫn cần chỉ ra mối liên hệ cụ thể giữa lời nói và nguy cơ gây hại. Một ý kiến phản đối chế độ, một lời kêu gọi thay đổi chính sách và một chỉ dẫn thực hiện bạo lực không thể bị đánh đồng.
Chuẩn mực rõ ràng bảo vệ cả Nhà nước lẫn công dân. Cơ quan chức năng có căn cứ chắc hơn để xử lý hành vi nguy hiểm; người dân cũng biết đâu là giới hạn, thay vì phải đoán ý chí của người thực thi pháp luật.
Vì sao người dân vẫn có cảm giác tiếng nói của mình không được lắng nghe?
Việt Nam có hệ thống tiếp công dân, khiếu nại, tố cáo và lấy ý kiến đối với dự thảo văn bản. Nhưng việc tồn tại một kênh tiếp nhận không đồng nghĩa ý kiến được phản hồi có chất lượng.
Người dân thường đánh giá quyền tham gia bằng kết quả cụ thể:
- Cơ quan có trả lời đúng hạn không? - Câu trả lời có đi vào nội dung hay chỉ dẫn lại quy định? - Ý kiến phản đối có được ghi nhận công khai không? - Dự thảo chính sách có thay đổi sau tham vấn không? - Người tố cáo có được bảo vệ khỏi trả đũa không? - Cán bộ trả lời sai hoặc gây phiền hà có chịu trách nhiệm không?
Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật năm 2015, qua các lần sửa đổi, thiết lập yêu cầu lấy ý kiến đối với dự thảo trong nhiều trường hợp. Tuy nhiên, chất lượng tham vấn không thể chỉ đo bằng số ngày đăng dự thảo hoặc số lượt góp ý. Cơ quan soạn thảo cần công bố ý kiến nào được tiếp thu, ý kiến nào bị bác bỏ và lý do bác bỏ.
Nếu người dân góp ý nhưng không nhận được phản hồi có lập luận, quá trình “lấy ý kiến” dễ trở thành thủ tục hợp thức hóa quyết định đã được định sẵn. Ngược lại, nếu phản biện được công khai và có thể buộc cơ quan soạn thảo điều chỉnh, niềm tin sẽ tăng lên ngay cả khi đề xuất của người dân không được chấp nhận toàn bộ.
Nhà nước có những lo ngại chính đáng, nhưng không thể dùng an ninh như một lý do bao trùm
Việt Nam có quyền bảo vệ an ninh quốc gia, trật tự công cộng và chủ quyền. Không quốc gia nào cho phép tự do ngôn luận trở thành lá chắn cho khủng bố, gián điệp, kích động bạo lực hoặc can thiệp bất hợp pháp từ nước ngoài.
Mạng xã hội cũng tạo điều kiện cho chiến dịch thông tin sai lệch, tài khoản ẩn danh, lừa đảo và thao túng cảm xúc. Việc yêu cầu nền tảng chịu trách nhiệm, bảo vệ trẻ em và xử lý nội dung nguy hiểm là cần thiết.
Tuy nhiên, an ninh quốc gia là một khái niệm có sức nặng đặc biệt. Nếu định nghĩa quá rộng, gần như mọi phản biện nhạy cảm đều có thể bị diễn giải thành nguy cơ đối với nhà nước. Đó là lý do luật phải mô tả hành vi bị cấm đủ cụ thể, thay vì chỉ dựa vào mục tiêu hoặc đánh giá chủ quan về “tác động tiêu cực”.
Một chính quyền mạnh không phải chính quyền không bị chỉ trích. Đó là chính quyền có thể chứng minh quyết định của mình đúng, sửa quyết định khi sai và trừng phạt người lạm dụng quyền lực. Việc dập tắt thông tin bất lợi có thể tạo ổn định ngắn hạn, nhưng làm tăng rủi ro sai lầm chính sách, tham nhũng và mất niềm tin trong dài hạn.
Những điều kiện có thể biến quyền trên giấy thành quyền thực tế
Không thể trả lời “bao giờ” bằng một ngày tháng, nhưng có thể xác định các dấu hiệu để biết Việt Nam đang tiến gần hay đi xa tự do ngôn luận thực chất.
Trước hết, Điều 117 và Điều 331 Bộ luật Hình sự cần được rà soát theo hướng xác định rõ hành vi, hậu quả và ngưỡng áp dụng hình sự. Phê bình ôn hòa, phổ biến thông tin vì lợi ích công cộng hoặc vận động sửa đổi chính sách không nên bị xử lý chỉ vì nội dung làm cơ quan nhà nước khó chịu.
Thứ hai, mọi quyết định gỡ nội dung, chặn truy cập hoặc xử phạt phát ngôn cần có văn bản nêu căn cứ cụ thể. Người bị ảnh hưởng phải có quyền khiếu nại và yêu cầu tòa án xem xét.
Thứ ba, các bản án liên quan đến biểu đạt cần được công bố đầy đủ trong phạm vi pháp luật cho phép. Xã hội phải nhìn thấy nội dung bị coi là phạm pháp, chứng cứ về nguy cơ gây hại và lập luận về tính tương xứng của hình phạt.
Thứ tư, Luật Tiếp cận thông tin phải được thực hiện theo nguyên tắc công khai là mặc định, từ chối là ngoại lệ. Danh mục bí mật cần được giới hạn rõ và không thể dùng để che giấu sai phạm hoặc né tránh trách nhiệm.
Thứ năm, báo chí cần có thêm bảo đảm để điều tra hoạt động công quyền, bảo vệ nguồn tin và phản biện chính sách. Tranh luận về mô hình sở hữu báo chí có thể còn kéo dài, nhưng độc lập biên tập và quyền tiếp cận dữ liệu công có thể được củng cố ngay trong khuôn khổ hiện hành.
Thứ sáu, quyền của luật sư và quyền xét xử công bằng phải được bảo đảm trong những vụ án liên quan đến phát ngôn. Tòa án cần kiểm tra thực chất lập luận của cơ quan buộc tội, không chỉ xác nhận kết luận điều tra.
Cuối cùng, chất lượng phục vụ hành chính phải được đo bằng dữ liệu: tỷ lệ hồ sơ đúng hạn, số phản ánh về nhũng nhiễu, kết quả xử lý cán bộ, số quyết định bị hủy do trái luật và mức độ hài lòng của người dân. Không thể tuyên bố “lấy dân làm gốc” mà thiếu cơ chế để người dân buộc công chức chịu trách nhiệm.
Bao giờ người dân thực sự được lắng nghe?
Câu trả lời trung thực là: khi việc lên tiếng không còn phụ thuộc chủ yếu vào sự khoan dung của người có quyền, mà được bảo vệ bằng luật rõ ràng, tòa án có khả năng kiểm soát quyền lực và cơ chế giải trình công khai.
Việt Nam đã có nền tảng pháp lý quan trọng: Điều 25 về tự do ngôn luận, Điều 28 về quyền tham gia quản lý nhà nước, Điều 16 về bình đẳng và Điều 8 về trách nhiệm phục vụ nhân dân. Nhưng các điều khoản hiến định chỉ có giá trị đầy đủ khi một công dân có thể viện dẫn chúng để bảo vệ mình trước quyết định hành chính hoặc truy cứu hình sự thiếu tương xứng.
Người dân không cần được “đối xử như công chức”. Họ phải được đối xử như chủ thể có quyền. Công chức là người thực hiện quyền lực được giao và được trả lương để phục vụ công chúng, không phải một tầng lớp có địa vị cao hơn công dân.
Vì vậy, câu hỏi quyết định không phải là Việt Nam có tuyên bố tôn trọng tự do ngôn luận hay không. Các văn bản pháp luật đã tuyên bố điều đó. Thước đo thật sự là một người dân có thể phê bình quyền lực, yêu cầu cung cấp thông tin, tố cáo sai phạm và tranh luận về đường lối mà không bị xử lý tùy tiện hay không.
Khi ranh giới pháp lý đủ rõ, báo chí có thể giám sát quyền lực, tòa án kiểm tra thực chất các hạn chế và công chức phải giải trình trước người dân, câu hỏi “bao giờ” mới có câu trả lời bằng thực tế. Trước thời điểm ấy, khoảng cách giữa quyền được ghi nhận và quyền được sử dụng vẫn là vấn đề không thể né tránh.