Kiểm chứng nguồn Biên tập viên duyệt Phân tích khách quan, không tô hồng Số liệu cập nhật
Kiểm chứng sự thật

Người giàu nhất Việt Nam và Thái Lan: công nghệ, bán lẻ hay “phân lô bán nền”?

Người giàu nhất Việt Nam và Thái Lan: công nghệ, bán lẻ hay “phân lô bán nền”?

Kết luận kiểm chứng: nhận định lan truyền đúng một phần nhưng sai ở điểm cốt lõi

Câu nói “người giàu Thái Lan làm giàu bằng công nghệ, bán lẻ; người giàu Việt Nam chỉ giàu bằng phân lô bán nền” tạo cảm giác đối lập rất rõ, nhưng không phản ánh đầy đủ nguồn gốc tài sản của giới tỷ phú hai nước.

Có ba kết luận cần tách bạch:

- Đúng một phần: Bất động sản giữ vai trò rất lớn trong tài sản của người giàu Việt Nam, đặc biệt đối với ông Phạm Nhật Vượng và hệ sinh thái Vingroup. Nguồn tiền, lợi nhuận và giá trị tài sản từ Vinhomes có ý nghĩa quan trọng đối với toàn tập đoàn. - Sai nếu khái quát: Các tỷ phú Việt Nam không phải tất cả đều giàu nhờ “phân lô bán nền”. Hàng không, thép, ngân hàng, hàng tiêu dùng, bán lẻ và sản xuất công nghiệp đều đã tạo ra những khối tài sản tỷ USD. - Cũng không đúng về Thái Lan: Phần lớn tỷ phú hàng đầu Thái Lan không phải doanh nhân công nghệ thuần túy. Nguồn giàu có chủ yếu đến từ nước tăng lực, nông nghiệp–thực phẩm, bán lẻ, viễn thông, năng lượng, đồ uống, tài chính và bất động sản.

Vấn đề thực sự vì thế không phải là “Thái Lan làm công nghệ, Việt Nam bán đất”. Câu hỏi đáng bàn hơn là: tài sản của giới siêu giàu được hình thành từ năng lực sản xuất, dòng tiền kinh doanh và sở hữu trí tuệ, hay chủ yếu từ sự tăng giá của đất đai và tài sản khan hiếm?

Ai là người giàu nhất Việt Nam và Thái Lan?

Theo danh sách tỷ phú thế giới năm 2025 của Forbes, ông Phạm Nhật Vượng, Chủ tịch Vingroup, tiếp tục là người giàu nhất Việt Nam tại thời điểm Forbes chốt dữ liệu. Giá trị tài sản được Forbes ước tính khoảng 6,5 tỷ USD trong danh sách thường niên đó.

Tại Thái Lan, nếu sử dụng bảng xếp hạng 50 người giàu nhất Thái Lan năm 2025 của Forbes, gia đình Chalerm Yoovidhya đứng đầu với khối tài sản ước tính khoảng 44,5 tỷ USD. Nguồn tài sản nổi bật nhất của gia đình Yoovidhya là nước tăng lực Red Bull, không phải công nghệ hay bất động sản.

Tuy nhiên, việc đặt hai con số cạnh nhau cần hết sức thận trọng.

Forbes có thể xếp:

- Một cá nhân riêng lẻ, như ông Phạm Nhật Vượng; - Một gia đình cùng nắm tài sản, như gia đình Yoovidhya; - Một nhóm anh em hoặc nhiều thế hệ của một dòng họ kinh doanh.

Đây không phải lúc nào cũng là phép so sánh “một người với một người”. Ngoài ra, tài sản tỷ phú biến động theo giá cổ phiếu, tỷ giá, cấu trúc sở hữu và ước tính giá trị doanh nghiệp chưa niêm yết. Con số trong danh sách thường niên chỉ là ảnh chụp tại một thời điểm, không phải số dư tiền mặt trong ngân hàng và càng không phải giá trị có thể bán ngay mà không làm thị trường biến động.

Vì vậy, muốn nói chính xác “ai giàu nhất hiện nay” phải ghi rõ ngày tra cứu. Không nên lấy một con số Forbes của năm trước rồi trình bày như tài sản cố định ở thời điểm hiện tại.

Người giàu Thái Lan thực sự làm giàu từ đâu?

Danh sách những gia đình giàu nhất Thái Lan cho thấy nền tảng tài sản khá đa dạng, nhưng công nghệ thuần túy không phải trụ cột duy nhất, thậm chí không phải nguồn gốc lớn nhất.

Gia đình Yoovidhya: đồ uống và thương hiệu toàn cầu

Tài sản của gia đình Chalerm Yoovidhya gắn với Red Bull. Doanh nhân Thái Lan Chaleo Yoovidhya phát triển Krating Daeng, sản phẩm sau đó được hợp tác với Dietrich Mateschitz để hình thành thương hiệu Red Bull trên thị trường quốc tế.

Đây là ví dụ điển hình về sự giàu có dựa trên:

- Sản phẩm tiêu dùng có khả năng bán lặp lại; - Thương hiệu toàn cầu; - Mạng lưới phân phối quốc tế; - Quyền sở hữu trong một doanh nghiệp tạo dòng tiền lớn.

Red Bull không phải doanh nghiệp công nghệ theo nghĩa phổ biến của các tập đoàn phần mềm, bán dẫn hay nền tảng số. Điểm mạnh của họ nằm ở thương hiệu, marketing, công thức sản phẩm và hệ thống phân phối.

Gia đình Chearavanont: nông nghiệp, thực phẩm, bán lẻ và viễn thông

Gia đình Chearavanont kiểm soát Charoen Pokphand Group, thường được biết đến với tên CP Group. Đế chế này phát triển từ hạt giống, thức ăn chăn nuôi và chăn nuôi công nghiệp, sau đó mở rộng sang chế biến thực phẩm, bán lẻ, viễn thông và các lĩnh vực khác.

CP có các tài sản kinh doanh đáng chú ý như:

- CP Foods trong chuỗi nông nghiệp–thực phẩm; - CP All, đơn vị vận hành mạng lưới 7-Eleven tại Thái Lan; - Hoạt động bán buôn, bán lẻ gắn với Makro và Lotus’s; - Lợi ích trong lĩnh vực viễn thông thông qua True Corporation.

Như vậy, công nghệ và viễn thông có mặt trong hệ sinh thái CP, nhưng nền móng ban đầu vẫn là nông nghiệp, thực phẩm và phân phối hàng hóa thiết yếu.

Sự mở rộng của CP cũng đặt ra mặt trái. Thương vụ mua lại hoạt động của Tesco tại Thái Lan và Malaysia năm 2020, trị giá được công bố khoảng 10,6 tỷ USD, từng làm dấy lên lo ngại về mức độ tập trung thị trường. Ủy ban Cạnh tranh thương mại Thái Lan đã thông qua thương vụ kèm điều kiện. Trường hợp này cho thấy tập đoàn lớn không chỉ giàu nhờ “kinh doanh giỏi”; quy mô thị trường, khả năng thâu tóm và quyền lực phân phối cũng ảnh hưởng trực tiếp tới vị thế tài sản.

Gia đình Chirathivat: bán lẻ đi cùng bất động sản thương mại

Gia đình Chirathivat gắn với Central Group, một trong những hệ sinh thái bán lẻ lớn của Thái Lan. Hoạt động của họ trải rộng từ trung tâm thương mại, cửa hàng bách hóa, khách sạn đến bất động sản và đầu tư quốc tế.

Central Group cũng hiện diện tại Việt Nam thông qua Central Retail, vận hành các thương hiệu và hệ thống bán lẻ như GO!, Big C cùng một số mô hình chuyên ngành.

Trường hợp này phản bác cả hai cách nhìn cực đoan. Central giàu nhờ bán lẻ, nhưng bán lẻ của họ gắn chặt với mặt bằng, trung tâm thương mại và địa ốc. Ranh giới giữa “bán lẻ tạo giá trị” và “bất động sản tạo tài sản” trên thực tế không tách rời hoàn toàn.

Sarath Ratanavadi: năng lượng, hạ tầng và viễn thông

Tài sản của Sarath Ratanavadi chủ yếu hình thành từ Gulf Energy Development, với trọng tâm ban đầu là điện và hạ tầng năng lượng. Sau đó, hệ sinh thái mở rộng sang viễn thông và hạ tầng số thông qua các khoản đầu tư liên quan đến Intouch và AIS.

Đây là trường hợp gần với luận điểm “người giàu Thái Lan làm công nghệ”, nhưng vẫn cần gọi đúng bản chất: nền móng tài sản của Sarath là năng lượng và hạ tầng, không phải khởi nghiệp phần mềm.

Tổng thể, tầng lớp giàu nhất Thái Lan đi lên từ các ngành có thị trường lớn, dòng tiền đều và khả năng mở rộng khu vực. Họ không chỉ bán công nghệ; họ kiểm soát những mắt xích thiết yếu của nền kinh tế như thực phẩm, đồ uống, điện, viễn thông, siêu thị và trung tâm thương mại.

Người giàu Việt Nam có phải đều giàu nhờ đất?

Câu trả lời là không.

Danh sách tỷ phú Việt Nam những năm gần đây thường có các doanh nhân đại diện cho nhiều lĩnh vực:

- Phạm Nhật Vượng: Vingroup, Vinhomes, VinFast và hệ sinh thái dịch vụ–công nghiệp; - Nguyễn Thị Phương Thảo: Vietjet Air và hoạt động đầu tư tài chính; - Trần Đình Long: Hòa Phát, chủ yếu là thép và công nghiệp; - Hồ Hùng Anh: Techcombank; - Nguyễn Đăng Quang: Masan, hàng tiêu dùng, bán lẻ và các khoản đầu tư liên quan.

Ông Trần Đình Long không trở thành tỷ phú nhờ bán nền mà nhờ Hòa Phát, một doanh nghiệp sản xuất thép quy mô lớn. Bà Nguyễn Thị Phương Thảo được biết đến nhiều nhất với Vietjet, hãng hàng không tư nhân. Ông Nguyễn Đăng Quang xây dựng Masan trong hàng tiêu dùng, khoáng sản, bán lẻ và các lĩnh vực liên quan. Ông Hồ Hùng Anh gắn với ngân hàng.

Dù vậy, nói bất động sản không có vai trò đối với nhóm này cũng không chính xác. Ngân hàng cấp tín dụng cho người mua nhà và doanh nghiệp địa ốc; bán lẻ phụ thuộc mặt bằng; tập đoàn công nghiệp sở hữu quỹ đất nhà máy và khu công nghiệp; hàng không chịu ảnh hưởng lớn từ hạ tầng sân bay. Bất động sản hiện diện rộng trong nền kinh tế Việt Nam, nhưng “có liên quan đến đất” không đồng nghĩa với “giàu bằng phân lô bán nền”.

Trường hợp Phạm Nhật Vượng: bất động sản là trụ cột, nhưng không phải toàn bộ câu chuyện

Ông Phạm Nhật Vượng khởi nghiệp tại Đông Âu với Technocom và thương hiệu mì ăn liền Mivina. Sau khi hoạt động này được bán cho Nestlé, trọng tâm kinh doanh tại Việt Nam chuyển mạnh sang bất động sản, du lịch, thương mại và dịch vụ dưới hệ sinh thái Vingroup.

Không thể phủ nhận rằng bất động sản là nền tảng then chốt trong quá trình hình thành khối tài sản của ông Vượng. Vinhomes đã phát triển nhiều đại dự án nhà ở và đô thị, tạo doanh thu, lợi nhuận và giá trị vốn hóa lớn.

Theo báo cáo tài chính năm 2024 do doanh nghiệp công bố:

- Vinhomes ghi nhận doanh thu thuần hợp nhất trên 102.000 tỷ đồng; - Lợi nhuận sau thuế hợp nhất trên 35.000 tỷ đồng; - Vingroup ghi nhận doanh thu thuần hợp nhất khoảng 189.000 tỷ đồng.

Các số liệu trên cho thấy địa ốc không phải phần phụ. Đây là một trong những nguồn lực tài chính quan trọng nhất của hệ sinh thái.

Nhưng gọi toàn bộ hoạt động này là “phân lô bán nền” là cách diễn đạt thiếu chính xác nếu không đưa ra bằng chứng về từng dự án, hình thức giao dịch và tình trạng pháp lý.

Vinhomes chủ yếu công bố hoạt động phát triển khu đô thị, căn hộ, nhà ở thấp tầng và bất động sản thương mại. Một dự án đô thị có thể bao gồm chi phí đất, giải phóng mặt bằng, đường sá, cảnh quan, trường học, tiện ích và hạ tầng. Có thể phê phán giá nhà, khả năng tiếp cận nhà ở, mật độ xây dựng, nghĩa vụ tài chính về đất hoặc tác động quy hoạch nếu có dữ liệu cụ thể. Nhưng không thể mặc nhiên đồng nhất mọi hoạt động phát triển đô thị với việc mua đất rồi chia lô bán nền.

“Phân lô bán nền” còn là một hình thức giao dịch chịu điều chỉnh pháp luật. Luật Đất đai 2024 và Luật Kinh doanh bất động sản 2023, cùng có hiệu lực từ ngày 1/8/2024, đặt ra các điều kiện và phạm vi hạn chế đối với việc chuyển nhượng quyền sử dụng đất đã có hạ tầng cho cá nhân tự xây nhà. Dùng cụm từ này để quy kết một doanh nghiệp hoặc cá nhân có sai phạm mà không nêu dự án, hồ sơ và kết luận của cơ quan có thẩm quyền là không đáp ứng tiêu chuẩn kiểm chứng.

VinFast có làm thay đổi bản chất khối tài sản của ông Phạm Nhật Vượng?

VinFast cho thấy ông Phạm Nhật Vượng không chỉ đầu tư vào địa ốc. Đây là dự án sản xuất công nghiệp có tham vọng toàn cầu, đòi hỏi vốn lớn, công nghệ, chuỗi cung ứng và năng lực tổ chức phức tạp hơn đáng kể so với kinh doanh nhà ở.

Theo công bố của VinFast, năm 2024 hãng bàn giao 97.399 ô tô điện trên toàn cầu. Doanh thu tăng mạnh, nhưng báo cáo tài chính cũng cho thấy doanh nghiệp tiếp tục lỗ ròng lớn, trên 77.000 tỷ đồng trong năm đó.

Hai dữ kiện phải được đặt cạnh nhau:

- Sản lượng xe tăng cho thấy VinFast đã xây dựng được năng lực sản xuất và bán hàng thực tế; - Mức lỗ rất lớn cho thấy mô hình kinh doanh chưa chứng minh được khả năng tự tạo lợi nhuận bền vững.

Do đó, không nên phủ nhận VinFast chỉ vì tập đoàn có gốc bất động sản. Nhưng cũng không thể lấy quy mô nhà máy, số xe giao hoặc câu chuyện công nghệ để kết luận dự án đã tạo ra “sự giàu có thực sự”. Một doanh nghiệp chỉ tạo giá trị kinh tế bền vững khi doanh thu đủ bù chi phí, có dòng tiền ổn định, sản phẩm cạnh tranh được và không phụ thuộc vô thời hạn vào vốn bổ sung từ cổ đông hoặc các tài sản khác trong hệ sinh thái.

Ở thời điểm báo cáo năm 2024, VinFast là một khoản đầu tư công nghiệp quy mô lớn nhưng rủi ro cao, chưa phải cỗ máy lợi nhuận tương đương với mảng bất động sản của Vingroup.

“Giàu bằng bất động sản” có phải là giàu giả?

Không. Đất đai, nhà ở, khách sạn, nhà máy, kho vận và trung tâm thương mại đều là tài sản kinh tế có thật. Một doanh nghiệp bất động sản có vốn chủ sở hữu dương, thu tiền đều, nợ trong khả năng kiểm soát và dự án có nhu cầu sử dụng thật thì sự giàu có đó hoàn toàn có cơ sở.

Điều cần phân biệt là giá trị tài sảnchất lượng của sự giàu có.

Một chủ doanh nghiệp có thể sở hữu cổ phần trị giá hàng tỷ USD nhưng không nắm từng ấy tiền mặt. Nếu cổ phiếu giảm, dự án chậm pháp lý hoặc thị trường đóng băng, tài sản ròng có thể co lại rất nhanh. Đặc biệt, bất động sản có ba điểm yếu rõ rệt:

1. Thanh khoản thấp: Một khu đô thị hoặc quỹ đất không thể bán nhanh như cổ phiếu có thanh khoản cao. 2. Phụ thuộc tín dụng: Nhà phát triển thường phải dùng nợ, tiền ứng trước hoặc hợp tác đầu tư để triển khai dự án. 3. Nhạy cảm với chính sách: Quy hoạch, tiền sử dụng đất, thủ tục pháp lý, hạn mức tín dụng và lãi suất đều có thể làm thay đổi giá trị dự án.

Bất động sản còn có thể tăng giá nhờ đầu tư hạ tầng công cộng. Khi một tuyến đường, cầu hoặc metro được xây bằng nguồn lực xã hội, đất tư nhân xung quanh có thể tăng mạnh. Chủ sở hữu hưởng lợi lớn dù không trực tiếp tạo ra toàn bộ phần giá trị tăng thêm. Đây là lý do các chính sách thuế đất, thu hồi địa tô chênh lệch và đấu giá minh bạch có ý nghĩa quan trọng.

Ngược lại, không nên tự động coi công nghệ là giàu có “cao cấp” hơn. Nhiều công ty công nghệ từng đạt định giá rất cao rồi sụp đổ vì không có lợi nhuận, sản phẩm không đủ sức cạnh tranh hoặc tăng trưởng dựa vào vốn rẻ. Nhãn “công nghệ” không thay thế được dòng tiền và hiệu quả kinh doanh.

Thước đo nào phản ánh sự giàu có thực chất?

Tài sản ròng của tỷ phú chỉ là một thước đo. Muốn đánh giá sự giàu có có bền vững hay không, cần xem ít nhất sáu yếu tố.

Dòng tiền thay vì chỉ nhìn giá tài sản

Một doanh nghiệp tạo tiền đều từ bán hàng và dịch vụ thường có nền tảng chắc hơn doanh nghiệp chủ yếu chờ đất hoặc cổ phiếu tăng giá. Lợi nhuận kế toán cũng chưa đủ; cần xem dòng tiền kinh doanh, nợ vay và nghĩa vụ đáo hạn.

Khả năng tạo sản phẩm cạnh tranh

Thép, ô tô, thực phẩm, dịch vụ hàng không, phần mềm hay thuốc đều phải vượt qua cạnh tranh về giá, chất lượng và năng suất. Nếu sản phẩm xuất khẩu được mà không phụ thuộc kéo dài vào trợ cấp hoặc nguồn vốn nội bộ, năng lực tạo giá trị càng rõ.

Năng suất và mức độ đổi mới

Giàu có bền vững thường đi kèm khả năng làm cùng một sản phẩm với ít lao động, nguyên liệu và thời gian hơn. Công nghệ chỉ có ý nghĩa khi giúp tăng năng suất hoặc tạo ra sản phẩm mà thị trường sẵn sàng trả tiền.

Mức độ đòn bẩy

Khối tài sản 10 tỷ USD đi cùng 9 tỷ USD nghĩa vụ nợ có chất lượng khác với tài sản tương đương nhưng nợ thấp. Forbes cố gắng tính tài sản ròng, song dữ liệu về công ty tư nhân và các cấu trúc sở hữu phức tạp không phải lúc nào cũng đầy đủ như báo cáo của doanh nghiệp niêm yết.

Khả năng chống chịu chu kỳ

Doanh nghiệp bất động sản dễ tổn thương khi lãi suất tăng và thanh khoản suy giảm. Hàng không nhạy cảm với nhiên liệu, tỷ giá và khủng hoảng đi lại. Thép chịu chu kỳ đầu tư xây dựng. Bán lẻ chịu sức mua. Không ngành nào miễn nhiễm với rủi ro.

Giá trị xã hội và chi phí ngoại tác

Một tập đoàn có thể tạo nhiều việc làm nhưng đồng thời gây ô nhiễm, gia tăng độc quyền hoặc đẩy giá nhà vượt khả năng chi trả. Vì vậy, doanh thu và tài sản của chủ sở hữu không phải toàn bộ giá trị mà xã hội nhận được.

Sự giàu có thực chất phải được đánh giá sau khi tính đến thuế, chi phí môi trường, quyền lợi người lao động, cạnh tranh thị trường và tác động tới người tiêu dùng.

Vì sao bất động sản có sức hút đặc biệt tại Việt Nam?

Tài sản đất đai hấp dẫn vì nguồn cung có giới hạn, trong khi đô thị hóa, phát triển hạ tầng và nhu cầu tích lũy tài sản tạo áp lực tăng giá. Với doanh nghiệp, đất còn có thể trở thành tài sản bảo đảm để vay vốn. Với hộ gia đình, nhà đất thường được coi là kênh giữ tiền an toàn hơn những thị trường tài chính còn non trẻ.

Nhưng chính sức hút đó tạo ra những hệ quả không thể né tránh:

- Vốn có thể chảy vào đầu cơ đất thay vì máy móc, nghiên cứu và sản xuất; - Giá nhà tăng nhanh hơn thu nhập khiến người trẻ khó tiếp cận chỗ ở; - Doanh nghiệp vay nợ lớn dựa trên kỳ vọng giá đất có thể gặp khủng hoảng khi thanh khoản đảo chiều; - Quan hệ giữa phê duyệt quy hoạch và lợi ích kinh tế tạo rủi ro tham nhũng, lợi ích nhóm; - Đất bị bỏ hoang sau khi mua để đầu cơ không tạo ra năng suất tương xứng cho nền kinh tế.

Đây không phải vấn đề riêng của Việt Nam. Thái Lan cũng có những tập đoàn lớn sở hữu trung tâm thương mại, khách sạn và quỹ đất đáng kể. Khác biệt đáng chú ý là nhiều gia đình tài phiệt Thái Lan đã xây được dòng tiền lớn từ hàng tiêu dùng, thực phẩm, đồ uống và bán lẻ xuyên biên giới trước khi hoặc đồng thời mở rộng sang địa ốc.

Thái Lan có thực sự sở hữu mô hình làm giàu “tốt hơn”?

Không thể kết luận đơn giản như vậy.

Điểm mạnh của nhiều tập đoàn Thái Lan là:

- Có thương hiệu hàng tiêu dùng đủ sức vươn ra quốc tế; - Kiểm soát mạng lưới phân phối rộng; - Tạo doanh thu lặp lại từ thực phẩm, đồ uống, viễn thông và bán lẻ; - Mở rộng ra nước ngoài thông qua mua bán–sáp nhập; - Duy trì hoạt động qua nhiều thế hệ.

Nhưng mô hình tài phiệt Thái Lan cũng có hạn chế:

- Tài sản tập trung trong một số gia đình; - Các tập đoàn sở hữu chéo và hoạt động trên quá nhiều lĩnh vực; - Quyền lực thị trường cao có thể làm giảm cạnh tranh; - Nhiều ngành cốt lõi dựa vào giấy phép, hạ tầng hoặc mạng lưới phân phối mà doanh nghiệp mới khó tiếp cận; - Bất động sản vẫn là thành phần quan trọng trong tài sản của nhiều đế chế bán lẻ và dịch vụ.

Do đó, chênh lệch giữa hai nước không phải câu chuyện đạo đức “một bên sản xuất, một bên bán đất”. Đó là khác biệt về lịch sử tích lũy tư bản, quy mô thị trường, mức độ quốc tế hóa, cấu trúc tài chính và khả năng xây dựng thương hiệu.

Công nghệ không phải nhãn dán để hợp thức hóa mọi khối tài sản

Một nền kinh tế có nhiều tỷ phú công nghệ thường được xem là năng động vì tài sản trí tuệ và sản phẩm số có khả năng mở rộng toàn cầu. Tuy nhiên, cần xem công nghệ nằm ở đâu trong chuỗi giá trị.

Có ít nhất ba cấp độ khác nhau:

- Sử dụng công nghệ: Siêu thị dùng ứng dụng, ngân hàng có mobile banking, chủ đầu tư có nền tảng bán nhà; - Làm chủ công nghệ: Doanh nghiệp tự phát triển hệ thống lõi, bằng sáng chế, phần mềm hoặc quy trình độc quyền; - Bán công nghệ ra toàn cầu: Doanh thu chính đến từ sản phẩm công nghệ cạnh tranh trên thị trường quốc tế.

Một tập đoàn bất động sản đầu tư vào ứng dụng không lập tức trở thành công ty công nghệ. Tương tự, một tập đoàn bán lẻ Thái Lan sử dụng dữ liệu khách hàng và thương mại điện tử vẫn có thể kiếm phần lớn tiền từ cửa hàng, mặt bằng và hàng hóa.

Muốn khẳng định người giàu của quốc gia nào “giàu nhờ công nghệ”, phải chỉ ra doanh thu, lợi nhuận và giá trị tài sản đến từ sản phẩm công nghệ nào. Nếu không, đó chỉ là cách gắn một nhãn tích cực lên hoạt động kinh doanh truyền thống.

Phân biệt tỷ phú giàu trên giấy và doanh nghiệp tạo của cải

Phần lớn tài sản tỷ phú là cổ phần. Khi giá cổ phiếu tăng, tài sản trên bảng xếp hạng tăng dù doanh nghiệp chưa tạo thêm lượng tiền tương ứng. Khi cổ phiếu giảm, hàng tỷ USD có thể biến mất về mặt định giá mà nhà máy, cửa hàng hoặc khu đô thị vẫn còn nguyên.

Vì vậy, có ba lớp giá trị cần phân biệt:

- Giá trị thị trường: Số cổ phần nhân với giá giao dịch; - Giá trị sổ sách: Tài sản trừ nghĩa vụ theo báo cáo kế toán; - Giá trị kinh tế: Khả năng tạo dòng tiền trong tương lai.

Một tỷ phú bất động sản có thể rất giàu về tài sản nhưng thiếu thanh khoản. Một nhà sáng lập công nghệ có thể sở hữu cổ phiếu được định giá cao dù công ty chưa có lợi nhuận. Một gia đình bán lẻ có thể không tăng tài sản đột biến nhưng sở hữu dòng tiền đều qua nhiều thập niên.

Không có loại tài sản nào tự động là “giàu thật”. Chất lượng của sự giàu có phụ thuộc vào khả năng chuyển tài sản thành dòng tiền, duy trì lợi thế cạnh tranh và vượt qua chu kỳ mà không phải liên tục tăng nợ hoặc bán tài sản.

Phán quyết cuối cùng về nhận định “Thái Lan làm công nghệ, Việt Nam phân lô bán nền”

Nhận định này không đạt yêu cầu kiểm chứng nếu được trình bày như một sự thật tổng quát.

Thứ nhất, người giàu nhất Thái Lan theo danh sách Forbes năm 2025 gắn với Red Bull, một doanh nghiệp đồ uống. Các gia đình giàu khác nổi lên từ nông nghiệp–thực phẩm, bán lẻ, năng lượng, viễn thông, đồ uống và địa ốc. Công nghệ là một phần của một số hệ sinh thái, không phải lời giải duy nhất.

Thứ hai, bất động sản là trụ cột quan trọng trong tài sản của ông Phạm Nhật Vượng, nhưng không có cơ sở để gọi toàn bộ hoạt động của Vingroup hay Vinhomes là “phân lô bán nền”. Việc dùng cụm từ này để ám chỉ sai phạm phải dựa trên hồ sơ dự án hoặc kết luận chính thức, không thể suy ra chỉ từ ngành nghề bất động sản.

Thứ ba, giới tỷ phú Việt Nam còn có thép, hàng không, ngân hàng, hàng tiêu dùng và bán lẻ. Nói tất cả người giàu Việt Nam sống nhờ đất là sai về dữ kiện.

Điểm phê phán hợp lý nằm ở chỗ khác: Việt Nam cần nhiều doanh nghiệp tạo lợi nhuận từ công nghệ, sản xuất, thương hiệu và xuất khẩu hơn; đồng thời phải giảm động cơ đầu cơ đất, minh bạch hóa quy hoạch, kiểm soát đòn bẩy và ngăn lợi ích nhóm trong phân bổ nguồn lực đất đai.

Giàu nhờ bất động sản vẫn là giàu. Nhưng nếu khối tài sản chỉ đứng vững nhờ giá đất tăng, tín dụng mở rộng và kỳ vọng bán cho người đến sau, đó là sự giàu có mong manh. Ngược lại, giàu nhờ công nghệ hay bán lẻ cũng không mặc nhiên đáng ca ngợi nếu doanh nghiệp thua lỗ kéo dài, lạm dụng vị thế độc quyền hoặc chuyển chi phí sang người lao động và xã hội.

Thước đo đáng tin cậy nhất không phải tỷ phú sở hữu bao nhiêu đất hay tự nhận có bao nhiêu công nghệ. Đó là doanh nghiệp của họ tạo ra sản phẩm gì, thu được tiền thật hay không, nợ bao nhiêu, cạnh tranh bằng năng lực hay đặc quyền, và để lại giá trị gì cho nền kinh tế sau khi phần tăng giá tài sản đã được loại bỏ.

Nguồn dữ liệu cần đối chiếu

Các dữ kiện chính trong bài có thể kiểm tra từ:

- Forbes, danh sách *World’s Billionaires 2025*; - Forbes, bảng xếp hạng *Thailand’s 50 Richest 2025*; - Báo cáo thường niên và báo cáo tài chính hợp nhất năm 2024 của Vingroup; - Báo cáo thường niên và báo cáo tài chính năm 2024 của Vinhomes; - Báo cáo tài chính năm 2024 và thông tin giao xe do VinFast công bố; - Hồ sơ công bố về thương vụ CP Group mua hoạt động Tesco tại Thái Lan và Malaysia năm 2020; - Luật Đất đai 2024 và Luật Kinh doanh bất động sản 2023, có hiệu lực từ ngày 1/8/2024.

Tài sản tỷ phú thay đổi theo thị trường. Mọi con số dùng để xác định thứ hạng “hiện tại” cần được cập nhật theo ngày tra cứu, thay vì coi số liệu của danh sách thường niên là bất biến.